Dầu bánh răng tổng hợp dùng cho ngành thực phẩm Klüberoil 4 UH1-32 N 20l
Giới thiệu về Klüberoil 4 UH1-32 N 20l
Trong môi trường sản xuất thực phẩm và dược phẩm, việc lựa chọn chất bôi trơn không chỉ dừng lại ở hiệu suất vận hành mà còn phải đảm bảo các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm. Klüberoil 4 UH1-32 N 20l là dòng dầu bánh răng tổng hợp cao cấp được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt này. Với gốc dầu tổng hợp polyalphaolefin (PAO), sản phẩm không chỉ cung cấp khả năng bảo vệ máy móc tối ưu mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối nếu có sự tiếp xúc ngẫu nhiên với sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của Klüberoil 4 UH1-32 N 20l
Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật giúp kỹ sư vận hành đưa ra quyết định chính xác cho hệ thống máy móc của mình:
– Tên sản phẩm: Klüberoil 4 UH1-32 N
– Dung tích đóng gói: Thùng 20 lít
– Loại dầu: Dầu tổng hợp hoàn toàn (PAO)
– Độ nhớt động học ở 40°C: 32 mm²/s
– Độ nhớt động học ở 100°C: 6 mm²/s
– Chỉ số độ nhớt (VI): > 130
– Điểm chớp cháy: > 200°C
– Điểm đông đặc: < -50°C
- Chứng nhận: NSF H1, ISO 21469
Ưu điểm vượt trội của sản phẩm
Klüberoil 4 UH1-32 N 20l mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật cho doanh nghiệp:
1. Đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế: Sản phẩm được đăng ký NSF H1, tuân thủ các quy định của FDA (21 CFR 178.3570). Điều này có nghĩa là dầu an toàn trong trường hợp tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, giúp doanh nghiệp vượt qua các đợt kiểm tra HACCP dễ dàng.
2. Khả năng chịu nhiệt cực tốt: Nhờ gốc dầu PAO chất lượng cao, Klüberoil 4 UH1-32 N duy trì độ ổn định oxy hóa tuyệt vời, không tạo cặn bùn ngay cả khi làm việc liên tục ở nhiệt độ cao hoặc điều kiện khắc nghiệt.
3. Bảo vệ chống mài mòn tối ưu: Với hệ phụ gia tiên tiến, sản phẩm tạo ra màng dầu bền vững trên bề mặt bánh răng, giảm ma sát đáng kể, từ đó kéo dài tuổi thọ linh kiện và giảm chi phí thay thế phụ tùng.
4. Tính tương thích cao: Sản phẩm tương thích tốt với hầu hết các vật liệu làm kín (seal) và sơn thường dùng trong máy móc thực phẩm, ngăn ngừa tình trạng rò rỉ dầu ra ngoài môi trường sản xuất.
5. Tiết kiệm năng lượng: Độ nhớt thấp và ổn định giúp giảm tổn thất năng lượng do ma sát trong quá trình khởi động và vận hành, góp phần giảm hóa đơn tiền điện cho nhà máy.
Ứng dụng phổ biến của Klüberoil 4 UH1-32 N 20l
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều phân khúc khác nhau của ngành công nghiệp “sạch”:
– Hệ thống bánh răng: Sử dụng cho các hộp số giảm tốc, bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng trong dây chuyền đóng gói, chiết rót.
– Hệ thống thủy lực: Do có độ nhớt ISO VG 32, sản phẩm có thể dùng làm dầu thủy lực cho các thiết bị yêu cầu tiêu chuẩn NSF H1.
– Máy nén khí: Thích hợp cho các dòng máy nén khí trục vít vận hành trong môi trường chế biến thực phẩm.
– Các bộ phận chuyển động khác: Bôi trơn trục cam, xích truyền động nhẹ, khớp nối và các ổ đỡ bạc đạn.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Để Klüberoil 4 UH1-32 N 20l phát huy tối đa hiệu quả, người dùng cần lưu ý:
– Làm sạch hệ thống: Trước khi chuyển sang dùng dầu Klüber, nên súc rửa kỹ hệ thống nếu trước đó sử dụng dầu gốc khoáng để tránh tình trạng không tương thích làm giảm chất lượng dầu tổng hợp.
– Kiểm tra định kỳ: Mặc dù có tuổi thọ cao, người vận hành vẫn nên kiểm tra mẫu dầu định kỳ để theo dõi chỉ số độ nhớt và hàm lượng kim loại mài mòn.
– Bảo quản: Lưu trữ thùng dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Luôn đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh nhiễm khuẩn và bụi bẩn.
Tại sao nên chọn mua Klüberoil 4 UH1-32 N 20l?
Klüber Lubrication là thương hiệu hàng đầu thế giới về chất bôi trơn đặc chủng. Việc đầu tư vào Klüberoil 4 UH1-32 N 20l không chỉ là mua một thùng dầu, mà là đầu tư vào sự an toàn của thương hiệu thực phẩm và sự bền bỉ của hệ thống máy móc triệu đô. Với dung tích 20l, sản phẩm phù hợp cho các nhà máy có quy mô vừa và lớn, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu kho.
Kết luận
Klüberoil 4 UH1-32 N 20l là giải pháp bôi trơn hoàn hảo, kết hợp giữa hiệu suất cơ khí đỉnh cao và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nghiêm ngặt nhất. Sử dụng sản phẩm này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất thiết bị, đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra và tuân thủ các quy định pháp lý về an toàn vệ sinh thực phẩm.

